Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
辛くも
[Tân]
からくも
🔊
Trạng từ
vừa đủ; khó khăn
Hán tự
辛
Tân
cay; đắng