Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
輸出管理
[Thâu Xuất Quản Lý]
ゆしゅつかんり
🔊
Danh từ chung
kiểm soát xuất khẩu
Hán tự
輸
Thâu
vận chuyển; gửi
出
Xuất
ra ngoài
管
Quản
ống; quản lý
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật