Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
輸出制限
[Thâu Xuất Chế Hạn]
ゆしゅつせいげん
🔊
Danh từ chung
hạn chế xuất khẩu
Hán tự
輸
Thâu
vận chuyển; gửi
出
Xuất
ra ngoài
制
Chế
hệ thống; luật
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng