Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
輪蔵
[Luân Tàng]
りんぞう
🔊
Danh từ chung
kệ xoay cho kinh điển
Hán tự
輪
Luân
bánh xe; vòng; vòng tròn; liên kết; vòng lặp; đơn vị đếm cho bánh xe và hoa
蔵
Tàng
kho; giấu; sở hữu; có