輝点 [Huy Điểm]
きてん
Danh từ chung
điểm sáng (ví dụ: một chấm trên radar); điểm sáng
Danh từ chung
điểm ảnh luôn sáng (như một lỗi trong màn hình LCD); điểm ảnh bị kẹt