載貨 [Tải Hóa]
さいか
Danh từ chung
nhận hàng; xếp hàng (ví dụ: tàu); hàng hóa; lô hàng
Danh từ chung
nhận hàng; xếp hàng (ví dụ: tàu); hàng hóa; lô hàng