Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
載炭
[Tải Thán]
さいたん
🔊
Danh từ chung
tiếp than
Hán tự
載
Tải
đi; lên tàu; lên xe; đặt; trải ra; 10**44; ghi lại; xuất bản
炭
Thán
than củi; than đá