Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
軽量紙
[Khinh Lượng Chỉ]
けいりょうし
🔊
Danh từ chung
giấy nhẹ
Hán tự
軽
Khinh
nhẹ nhàng; không quan trọng
量
Lượng
số lượng; đo lường; trọng lượng; số lượng; cân nhắc; ước lượng; phỏng đoán
紙
Chỉ
giấy