軽重 [Khinh Trọng]
けいちょう
けいじゅう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 38000
Độ phổ biến từ: Top 38000
Danh từ chung
nhẹ và nặng; trọng lượng (tương đối)
Danh từ chung
tầm quan trọng (tương đối); trọng lượng