Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
軽自動車税
[Khinh Tự Động Xa Thuế]
けいじどうしゃぜい
🔊
Danh từ chung
thuế xe nhẹ
Hán tự
軽
Khinh
nhẹ nhàng; không quan trọng
自
Tự
bản thân
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
車
Xa
xe
税
Thuế
thuế