Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
軽業師
[Khinh Nghiệp Sư]
かるわざし
🔊
Danh từ chung
nghệ sĩ xiếc
Hán tự
軽
Khinh
nhẹ nhàng; không quan trọng
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
師
Sư
giáo viên; quân đội