軸足 [Trục Túc]

じくあし
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 26000

Danh từ chung

Lĩnh vực: Thể thao

chân trụ

Danh từ chung

trọng tâm; ưu tiên