転貸借 [Chuyển Thải Tá]
てんたいしゃく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
cho thuê lại
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
cho thuê lại