Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
転移RNA
[Chuyển Di]
てんいアールエヌエー
🔊
Danh từ chung
RNA vận chuyển
Hán tự
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
移
Di
chuyển; di chuyển; thay đổi; trôi dạt; nhiễm (cảm, lửa); chuyển sang