Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
転換炉
[Chuyển Hoán Lô]
てんかんろ
🔊
Danh từ chung
lò chuyển đổi
Hán tự
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
換
Hoán
trao đổi; thay đổi; thay thế; đổi mới
炉
Lô
lò sưởi; lò nung; lò gốm; lò phản ứng