Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
転入者
[Chuyển Nhập Giả]
てんにゅうしゃ
🔊
Danh từ chung
cư dân mới
Hán tự
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
入
Nhập
vào; chèn
者
Giả
người