Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
軟骨膜
[Nhuyễn Cốt Mô]
なんこつまく
🔊
Danh từ chung
màng sụn
Hán tự
軟
Nhuyễn
mềm
骨
Cốt
bộ xương; xương; hài cốt; khung
膜
Mô
màng