軟音 [Nhuyễn Âm]
なんおん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
âm mềm
Trái nghĩa: 硬音
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
âm mềm
Trái nghĩa: 硬音