軟石けん [Nhuyễn Thạch]
軟石鹸 [Nhuyễn Thạch Kiềm]
なんせっけん
Danh từ chung
xà phòng mềm
🔗 カリ石鹸
Danh từ chung
xà phòng mềm
🔗 カリ石鹸