軟水 [Nhuyễn Thủy]

なんすい

Danh từ chung

nước mềm

JP: 貴殿きでんたく水道すいどうすい硬水こうすいぎます。軟水なんすい使用しようしましょう。

VI: Nước máy nhà bạn quá cứng. Hãy sử dụng nước mềm.

🔗 硬水