Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
軟条
[Nhuyễn Điêu]
なんじょう
🔊
Danh từ chung
tia mềm (của vây)
🔗 鰭条
Hán tự
軟
Nhuyễn
mềm
条
Điêu
điều khoản