Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
軟弱地盤
[Nhuyễn Nhược Địa Bàn]
なんじゃくじばん
🔊
Danh từ chung
đất mềm
Hán tự
軟
Nhuyễn
mềm
弱
Nhược
yếu
地
Địa
đất; mặt đất
盤
Bàn
khay; bát nông; đĩa; thùng; bảng; đĩa nhạc