Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
軟式庭球
[Nhuyễn Thức Đình Cầu]
なんしきていきゅう
🔊
Danh từ chung
quần vợt mềm
Hán tự
軟
Nhuyễn
mềm
式
Thức
phong cách; nghi thức
庭
Đình
sân; vườn; sân
球
Cầu
quả bóng