Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
軟化症
[Nhuyễn Hóa Chứng]
なんかしょう
🔊
Danh từ chung
nhuyễn hóa
mềm bất thường
Hán tự
軟
Nhuyễn
mềm
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
症
Chứng
triệu chứng