軍鳩 [Quân Cưu]
ぐんきゅう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Quân sự
⚠️Từ hiếm
bồ câu đưa thư; bồ câu chiến tranh
🔗 伝書鳩・でんしょばと
Danh từ chung
Lĩnh vực: Quân sự
⚠️Từ hiếm
bồ câu đưa thư; bồ câu chiến tranh
🔗 伝書鳩・でんしょばと