Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
軍陣医学
[Quân Trận Y Học]
ぐんじんいがく
🔊
Danh từ chung
y học quân sự
Hán tự
軍
Quân
quân đội; lực lượng; binh lính; chiến tranh; trận chiến
陣
Trận
trại; trận địa
医
Y
bác sĩ; y học
学
Học
học; khoa học