Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
軍記物語
[Quân Kí Vật Ngữ]
ぐんきものがたり
🔊
Danh từ chung
biên niên sử chiến tranh
Hán tự
軍
Quân
quân đội; lực lượng; binh lính; chiến tranh; trận chiến
記
Kí
ghi chép; tường thuật
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ