軍規 [Quân Quy]
軍紀 [Quân Kỉ]
ぐんき
Danh từ chung
📝 đặc biệt là 軍紀
kỷ luật quân sự
Danh từ chung
📝 đặc biệt là 軍規
quy định quân sự; quy tắc quân sự