Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
軍備制限
[Quân Bị Chế Hạn]
ぐんびせいげん
🔊
Danh từ chung
hạn chế vũ khí
Hán tự
軍
Quân
quân đội; lực lượng; binh lính; chiến tranh; trận chiến
備
Bị
trang bị; cung cấp; chuẩn bị
制
Chế
hệ thống; luật
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng