Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
軍事衛星
[Quân Sự Vệ Tinh]
ぐんじえいせい
🔊
Danh từ chung
vệ tinh quân sự
Hán tự
軍
Quân
quân đội; lực lượng; binh lính; chiến tranh; trận chiến
事
Sự
sự việc; lý do
衛
Vệ
phòng thủ; bảo vệ
星
Tinh
ngôi sao; dấu