Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
軍事秘密
[Quân Sự Bí Mật]
ぐんじひみつ
🔊
Danh từ chung
bí mật quân sự
Hán tự
軍
Quân
quân đội; lực lượng; binh lính; chiến tranh; trận chiến
事
Sự
sự việc; lý do
秘
Bí
bí mật; che giấu
密
Mật
bí mật; mật độ; tỉ mỉ