Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
軍事工場
[Quân Sự Công Trường]
ぐんじこうじょう
🔊
Danh từ chung
nhà máy chiến tranh
Hán tự
軍
Quân
quân đội; lực lượng; binh lính; chiến tranh; trận chiến
事
Sự
sự việc; lý do
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
場
Trường
địa điểm