Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
軌道関数
[Quỹ Đạo Quan Số]
きどうかんすう
🔊
Danh từ chung
hàm số quỹ đạo
Hán tự
軌
Quỹ
vết bánh xe; mô hình
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
数
Số
số; sức mạnh