Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
軌道投入
[Quỹ Đạo Đầu Nhập]
きどうとうにゅう
🔊
Danh từ chung
đưa vào quỹ đạo
Hán tự
軌
Quỹ
vết bánh xe; mô hình
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
投
Đầu
ném; vứt bỏ; từ bỏ; lao vào; tham gia; đầu tư vào; ném; từ bỏ; bán lỗ
入
Nhập
vào; chèn