Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
車風
[Xa Phong]
しゃふう
🔊
Danh từ chung
bụi đường mùa đông
Hán tự
車
Xa
xe
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức