Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
車離れ
[Xa Ly]
クルマ離れ
[Ly]
くるまばなれ
🔊
Danh từ chung
xu hướng rời xa ô tô
Hán tự
車
Xa
xe
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề