Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
車載器
[Xa Tải Khí]
しゃさいき
🔊
Danh từ chung
thiết bị trên xe
Hán tự
車
Xa
xe
載
Tải
đi; lên tàu; lên xe; đặt; trải ra; 10**44; ghi lại; xuất bản
器
Khí
dụng cụ; khả năng