Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
車裂き
[Xa Liệt]
くるまざき
🔊
Danh từ chung
hình phạt xé đôi người
Hán tự
車
Xa
xe
裂
Liệt
xé; rách; xé rách