車検 [Xa Kiểm]

しゃけん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 17000

Danh từ chung

kiểm định xe

JP: 車検しゃけんけたいのですが。

VI: Tôi muốn đăng kiểm xe.