Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
車影
[Xa Ảnh]
しゃえい
🔊
Danh từ chung
bóng xe; hình ảnh của xe
Hán tự
車
Xa
xe
影
Ảnh
bóng; hình bóng; ảo ảnh