Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
車庫証明
[Xa Khố Chứng Minh]
しゃこしょうめい
🔊
Danh từ chung
chứng nhận chỗ đậu xe
Hán tự
車
Xa
xe
庫
Khố
kho; nhà kho
証
Chứng
chứng cứ
明
Minh
sáng; ánh sáng