車名 [Xa Danh]

しゃめい

Danh từ chung

mẫu xe

Danh từ chung

hãng xe

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

くるま衝突しょうとつ事故じこ死者ししゃ三名さんめいでた。
Vụ va chạm xe hơi đã khiến ba người chết.
くるまなか女性じょせいなんめいいらっしゃいますか?
Có bao nhiêu phụ nữ trong xe?