身頃 [Thân Khoảnh]
裑 [裑]
みごろ
Danh từ chung
thân áo; thân váy
JP: 2.身頃の肩を縫い合わせる。
VI: 2. May nối vai áo.
Danh từ chung
thân áo; thân váy
JP: 2.身頃の肩を縫い合わせる。
VI: 2. May nối vai áo.