身体傷害 [Thân Thể Thương Hại]
からだしょうがい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
tổn thương cơ thể; thương tích cá nhân
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
tổn thương cơ thể; thương tích cá nhân