Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
身代限り
[Thân Đại Hạn]
しんだいかぎり
🔊
Danh từ chung
phá sản
Hán tự
身
Thân
cơ thể; người
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng