身上調査 [Thân Thượng Điều Tra]
しんじょうちょうさ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
điều tra lý lịch
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
điều tra lý lịch