身を起こす [Thân Khởi]
みをおこす
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
dậy
JP: がばっと気合を入れて身を起こした。
VI: Nỗ lực hết sức, anh ta vùng dậy.
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
thành công trong cuộc sống