身をさらす [Thân]

身を晒す [Thân Sái]

身を曝す [Thân Bộc]

みをさらす

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”

tự phơi bày (ví dụ: nguy hiểm)

🔗 晒す

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ危険きけんをさらした。
Anh ấy đã liều mình ra nguy hiểm.
道路どうろをふらふら横断おうだんするひと非常ひじょう危険きけんをさらす。
Người đi bộ lảo đảo qua đường đang đặt mình vào nguy hiểm lớn.