身の証を立てる [Thân Chứng Lập]
身の証しを立てる [Thân Chứng Lập]
みのあかしをたてる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
chứng minh sự vô tội; chứng minh mình đúng
JP: ジョーは自分の身のあかしを立てた。
VI: Joe đã chứng minh được bản thân mình.
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
chứng minh danh tính