身の回り [Thân Hồi]
身のまわり [Thân]
身の周り [Thân Chu]
身の廻り [Thân Hồi]
みのまわり
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000
Cụm từ, thành ngữDanh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
đồ dùng cá nhân; xung quanh; cuộc sống hàng ngày; nhu yếu phẩm hàng ngày
JP: これはみんな身の回り品ですか。
VI: Đây có phải là đồ dùng cá nhân của mọi người không?
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
身の回りの人には親切にしなさいよ。
Hãy tử tế với mọi người xung quanh bạn.
彼女の身の回りの世話をする人がいない。
Không có ai chăm sóc cho cô ấy.
彼女は身の回りのあらゆる物に強烈な興味を持っている。
Cô ấy có sự quan tâm mãnh liệt đối với mọi thứ xung quanh.